Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 379 kết quả
- 呭エイ、セツ、セチ、しゃべ.る、たの.しむfinal particle expressing consent, talkative
- 哾セツ、ヤツ、ヤチ、な.める
- 唰セツ、セチ、サツ
- 啘エン、セツ、エツ
- 嚽セツ
- 娺タツ、タチ、ツイ、セツ、セチ
- 媟セツ、セチ、けが.す、けが.れる、なれ.るlust after, act indecently, lewd
- 尐セツ、セチ、シツ、シチ
- 岊セツ、セチ、グfoothill
- 巀サツ、セツ
- 幯サチ、サツ、セチ、セツ
- 忕タイ、セツ、ゼチ、セイ、ゼイ
- 抴エツ、エチ、セツ、ゼチ、エイ
- 掇タツ、タチ、テツ、テチ、セツcollect, gather up, pick up
- 揲セツ、ゼチ、チョウ、ジョウ、かぞ.えるto sort out the stalks used in divination, to fold
- 揳セツ、セチ、ケツ、ケチ、カツ
- 摋サツ、サチ、セツ、セチ、う.つ
- 摖セイ、サイ、サツ、セツ
- 擑セツ、ショウ、つ.ぐ
- 擮シツ、セツ、ゼチ
- 擳シツ、シチ、セツ、セチ
- 敠タツ、タチ、セツ、セチ、はか.るto weigh, cut, come without being invited
- 暬セツ、ジョウ、セチ、ニョウ
- 柣ジチ、セチ、デチ、チツ、セツ
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









