Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 379 kết quả
- 置チ、お.く、-お.き、おき、おけplacement, put, set, deposit
- 据キョ、す.える、す.わるset, lay a foundation, install, equip
- 固コ、かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.いharden, set, clot, curdle
- 双ソウ、ふた、たぐい、ならぶ、ふたつpair, set, comparison, counter for pairs
- 雙ソウ、たぐい、ならぶ、ふたつ、ふた-pair, set, comparison, counter for pairs
- 器キ、うつわutensil, vessel, receptacle, implement
- 鏤ル、ロウ、ちりば.めるinlay, set, mount
- 徒ト、いたずら、あだ、かちon foot, junior, emptiness, vanity
- 鑲ジョウ、ニョウ、ソウ、いがたinsert, inlay, set, mount
- 放ホウ、はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れるset free, release, fire, shoot
- 立リツ、リュウ、リットル、た.つ、-た.つstand up, rise, set up, erect
- 措ソ、お.くset aside, give up, suspend, discontinue
- 済サイ、セイ、す.む、-ず.み、-ずみsettle (debt, etc.), relieve (burden), finish, come to an end
- 設セツ、もう.ける、したestablishment, provision, prepare
- 構コウ、かま.える、かま.う、とちposture, stance, appearance, build
- 納ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウsettlement, obtain, reap, pay
- 説セツ、ゼイ、と.く、さとし、ときopinion, theory, explanation, rumor
- 樹ジュ、き、いつき、うえ、こtimber, trees, wood, establish
- 就シュウ、ジュ、つ.く、つ.ける、たかconcerning, settle, take position, depart
- 殺サツ、サイ、セツ、ころ.す、-ごろ.しkill, murder, butcher, slice off
- 切セツ、サイ、き.る、-き.る、き.りcut, cutoff, be sharp
- 接セツ、ショウ、つ.ぐtouch, contact, adjoin, piece together
- 逃トウ、に.げる、に.がす、のが.す、のが.れるescape, flee, shirk, evade
- 餖トウ、ズfood item set out for show only
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





