Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 1479 kết quả
- 交コウ、まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.るmingle, mixing, association, coming & going
- 娱ゴ、グ、たのしむ
- 徽キ、しるしgood, beautiful, badge
- 旿ゴ、あき.らか
- 魃ハツ、バツ(god of) drought
- 寤ゴ、さ.めるawake, understand
- 逡シュン、しりぞ.くsaunter, go back
- 蜈ゴcentipede
- 善ゼン、よ.い、い.い、よ.く、よし.とするvirtuous, good, goodness
- 厳ゲン、ゴン、おごそ.か、きび.しい、いか.めしいstern, strictness, severity, rigidity
- 穣ジョウ、わら、ゆたか、しげ、みのるgood crops, prosperity, 10**28
- 治ジ、チ、おさ.める、おさ.まる、なお.るreign, be at peace, calm down, subdue
- 戻レイ、もど.す、もど.るre-, return, revert, resume
- 迓ガ、ゲ、ギョ、ゴ、むか.えるto go to meet, to receive, as a guest
- 署ショsignature, govt office, police station
- 圉ギョ、ゴ、うまか.い、ひとやprison, horse tender, ostler
- 厺キョ、コ、さ.るto go, depart
- 帀ソウ、めぐ.る、めぐ.らすto go round, to make a circuit, to make a revolution, to turn round
- 迊ソウ、めぐ.る、めぐ.らすto go round, to make a circuit, to make a revolution, to turn round
- 鬜カン、ケン、サン、ゼン、は.げるto go bald
- 群グン、む.れる、む.れ、むら、むら.がるflock, group, crowd, herd
- 沍ゴ、コ、さ.える、こお.る、ひ.えるclose up, freeze over, congeal
- 浯ゴ
- 茣ゴmat, matting
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









