Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 1479 kết quả
- 碁ゴGo
- 邁マイ、バイ、ゆ.く、すすむgo, excel
- 徂ソ、ゆ.くgo
- 适カツ、ガチ、はや.いgo, reach, appropriate, suitable
- 趨スウ、ソク、しゅ、おもむ.く、はし.るrun, go, quick, tend towards
- 罷ヒ、まか.り-、や.めるquit, stop, leave, withdraw
- 後ゴ、コウ、のち、うし.ろ、うしろbehind, back, later
- 語ゴ、かた.る、かた.らうword, speech, language
- 出シュツ、スイ、で.る、-で、だ.すexit, leave, go out, come out
- 期キ、ゴperiod, time, date, term
- 行コウ、ギョウ、アン、い.く、ゆ.くgoing, journey, carry out, conduct
- 本ホン、もと、まと、ごうbook, present, main, origin
- 神シン、ジン、かみ、かん-、こう-gods, mind, soul
- 合ゴウ、ガッ、カッ、あ.う、-あ.うfit, suit, join, 0.1
- 降コウ、ゴ、お.りる、お.ろす、ふ.るdescend, precipitate, fall, surrender
- 仲チュウ、なか、ちゅん、つづき、なかつgo-between, relationship
- 金キン、コン、ゴン、かね、かな-gold
- 伝デン、テン、つた.わる、つた.える、つた.うtransmit, go along, walk along, follow
- 業ギョウ、ゴウ、わざ、なり、のぶbusiness, vocation, arts, performance
- 護ゴ、まも.る、もりsafeguard, protect
- 品ヒン、ホン、しなgoods, refinement, dignity, article
- 生セイ、ショウ、い.きる、い.かす、い.けるlife, genuine, birth
- 五ゴ、いつ、いつ.つ、い、さfive
- 御ギョ、ゴ、おん-、お-、み-honorable, manipulate, govern
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





