Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 120 kết quả
- 巻カン、ケン、ま.く、まき、ま.きscroll, volume, book, part
- 燈トウ、ひ、ほ-、ともしび、とも.すlamp, light, counter for lights
- 輪リン、わ、なわ、もwheel, ring, circle, link
- 具グ、そな.える、つぶさ.に、ともtool, utensil, means, possess
- 艴ホツ、フツ、フチ、ハイ、おこ.るthe countenance changing
- 贗ケン、ガン、ゲン、ただ.しくない、にせcounterfeit, false
- 枝シ、えだ、え、ぐさbough, branch, twig, limb
- 軸ジクaxis, pivot, stem, stalk
- 著チョ、チャク、あらわ.す、いちじる.しいrenowned, publish, write, remarkable
- 疊ジョウ、チョウ、たた.む、たたみ、かさ.なるtatami, counter for tatami mats, fold, shut up
- 墅ショ、ヤ、しもやしきshed, country house, countryside
- 貌ボウ、バク、かたち、かたどるform, appearance, countenance
- 把ハ、ワ、たばgrasp, faggot, bunch, counter for bundles
- 俵ヒョウ、たわらbag, bale, sack, counter for bags
- 傖ショウ、ソウ、いや.しいvulgar person, country man
- 句ク、すくphrase, clause, sentence, passage
- 兩リョウ、ふたつold Japanese coin, both, counter for vehicles, two
- 雙ソウ、たぐい、ならぶ、ふたつ、ふた-pair, set, comparison, counter for pairs
- 斤キンaxe, 1.32 lb, catty, counter for loaves of bread
- 偐ゲン、ガンfake, counterfeit
- 偽ギ、カ、いつわ.る、にせ、いつわ.りfalsehood, lie, deceive, pretend
- 柜キョ、コ、ク、あまだれcabinet, cupboard, shop counter
- 乘ジョウ、の.る、の.せるpower, multiplication, record, counter for vehicles
- 攖エイ、ヨウ、せむ.るoppose, offend, run counter to
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









