Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 120 kết quả
- 伯ハク、いき、えき、か、きchief, count, earl, uncle
- 筭サン、そろばん、かぞ.えるan ancient device for working with numbers, count, calculate, figure
- 国コク、くに、くな、こcountry
- 年ネン、とし、ねyear, counter for years
- 郡グン、こおりcounty, district
- 日ニチ、ジツ、ひ、-び、-かday, sun, Japan, counter for days
- 張チョウ、は.る、-は.り、-ば.り、はりcounter for bows & stringed instruments, stretch, spread, put up (tent)
- 郎ロウ、リョウ、おとこ、いら、おson, counter for sons
- 邦ホウ、くにhome country, country, Japan
- 門モン、かど、と、じょう、もgate, counter for cannons
- 本ホン、もと、まと、ごうbook, present, main, origin
- 戸コ、と、え、へdoor, counter for houses, door radical (no. 63)
- 杯ハイ、さかずきcounter for cupfuls, wine glass, glass, toast
- 通ツウ、ツ、とお.る、とお.り、-とお.りtraffic, pass through, avenue, commute
- 頭トウ、ズ、ト、あたま、かしらhead, counter for large animals
- 部ブ、-べ、とり、ふ、ぺsection, bureau, dept, class
- 発ハツ、ホツ、た.つ、あば.く、おこ.るdeparture, discharge, publish, emit
- 回カイ、エ、まわ.る、-まわ.る、-まわ.り-times, round, game, revolve
- 度ド、ト、タク、たび、-た.いdegrees, occurrence, time, counter for occurrences
- 体タイ、テイ、からだ、かたち、なりbody, substance, object, reality
- 台ダイ、タイ、うてな、われ、つかさpedestal, a stand, counter for machines and vehicles
- 献ケン、コン、たてまつ.るoffering, counter for drinks, present, offer
- 代ダイ、タイ、か.わる、かわ.る、かわ.りsubstitute, change, convert, replace
- 國コク、くに、こcountry
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





