Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 1027 kết quả
- 搵オン、しず.む、おさ.えるwipe off, press down with knuckle, to immerse
- 椳ワイ、ガイthe pivots, at the top and bottom of a Chinese door, on which the door turns
- 氅ショウ、かざりけovercoat, down feathers
- 狴ヘイ、ハイkind of tapir, fierce beast depicted on the door of prisons
- 胹ジ、ニ、に.るcooked, well done
- 闈イ、キgate, door, living quarters
- 乄し.める、してto find a place to dwell, sum, measurement of paper, to do
- 据キョ、す.える、す.わるset, lay a foundation, install, equip
- 朴ボク、ほう、ほお、えのきcrude, simple, plain, docile
- 豸タイ、チsnake, legless insect, badger or clawed dog radical (no. 153)
- 堗トツ、ドチ、つく
- 墌シャク、セキ、どだい
- 揬トツ、ドチ、つ.く、こす.る、ふ.れる
- 摕テイ、タイ、ダイ、テツ、デチ
- 趃テツ、デチ、トツ、ドチ
- 鈯トツ、ドチ、にぶい、ほ.る
- 鍎トツ、ドチ
- 鯲どじょうloach, lamprey, (kokuji)
- 鱃シュウ、シュ、どじょう
- 鶟トツ、ドチ
- 鼵トツ、ドチ
- 𡺴ドチ、トツ
- 𢗉ドツ、ナチ
- 𢝀トツ、ドチ
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









