Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 1027 kết quả
- 為イ、ため、な.る、な.す、す.るdo, change, make, benefit
- 致チ、いた.すdoth, do, send, forward
- 辦ハン、つと.めるmanage, do, handle, deal with
- 遣ケン、つか.う、-つか.い、-づか.い、つか.わすdispatch, despatch, send, give
- 辧ベン、ヘン、わきま.える、わ.ける、はなびらmanage, do, handle, deal with
- 爲イ、ため、な.る、な.す、す.るchange, be of use, reach to, do
- 道ドウ、トウ、みち、いう、さroad-way, street, district, journey
- 度ド、ト、タク、たび、-た.いdegrees, occurrence, time, counter for occurrences
- 水スイ、みず、みず-、うず、ずみwater
- 土ド、ト、つち、つく、はsoil, earth, ground, Turkey
- 同ドウ、おな.じsame, agree, equal
- 地チ、ジ、どまground, earth
- 時ジ、とき、-どき、と、とぎtime, hour
- 独ドク、トク、ひと.り、どいつ、どっsingle, alone, spontaneously, Germany
- 動ドウ、うご.く、うご.かす、るぎmove, motion, change, confusion
- 友ユウ、とも、う、ど、ゆfriend
- 遠エン、オン、とお.い、お、おにdistant, far
- 百ヒャク、ビャク、もも、お、どhundred
- 着チャク、ジャク、き.る、き.せる、つ.くdon, arrive, wear, counter for suits of clothing
- 下カ、ゲ、した、しも、もとbelow, down, descend, give
- 所ショ、ところ、-ところ、どころ、とこplace, extent
- 通ツウ、ツ、とお.る、とお.り、-とお.りtraffic, pass through, avenue, commute
- 戸コ、と、え、へdoor, counter for houses, door radical (no. 63)
- 怒ド、ヌ、いか.る、おこ.るangry, be offended
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





