Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 7 trên tổng số 79 kết quả
- 䅣コウ、オウ、ギョウa variety of panicled millet, a small coarse grain resembling sorghum
- 䴇レイ、リョウa second name for crane, a small swan, a second name for wagtail
- 嘰キ、ケsigh in disapproval, take small
- 瓯オウ、ほとぎ、はち、かめbowl, cup, small tray
- 甖オウ、エイ、ヨウ、もたい、ほとぎpot, pitcher, small-mouthed earthenware pot
- 鐲タク、ショク、ゾク、ふりがねbracelet, arm-band, small bell
- 䀹ショウ、コウ、ソウ、ゴウto wink eyelashes, having one eye smaller than the other, joke, witticism
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









