Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 13 trên tổng số 61 kết quả
- 鰡リュウ、ル、ぼらtype of fish, mullet
- 鶤ウン、コン、とうまる、しゃもtype of black songbird
- 鰄イ、かいらぎa type of fish
- 秬キョ、くろきびa type of millet
- 葯ヤクpollen pod at tip of stamen, type of tall grass
- 樮ほくそa type of tree, (kokuji)
- 箘キンa type of bamboo, bamboo shoots, dice
- 簟タン、テン、たかむしろa type of bamboo, round bamboo lunchbox
- 芷シ、くさangelica, type of iris
- 梍ユウsickle handle, type of tree
- 莠ユウ、はぐさappears good but is bad, type of weed which resembles rice
- 枹フ、ホウ、ほ、ばち、もみじgong stick, drum stick, type of tree
- 椢カイ、そこ、はこ、くぬぎbottom, box, type of oak tree
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









