Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 61 kết quả
- 型ケイ、かた、-がたmould, type, model
- 蔡サイtype of tortoise used for divination
- 椋リョウ、むく、ぐらtype of deciduous tree, grey starling
- 舜シュン、みつtype of morning glory, rose of Sharon, althea
- 薛セツtype of mugwort
- 槐カイ、えんじゅ、えんじtype of Japanese pagoda tree
- 荀ジュン、シュンtype of plant, proper name
- 萇チョウtype of plant
- 琪キ、たまtype of jade
- 柞サク、ははそtype of oak
- 栩ク、くぬぎtype of oak
- 梛ダ、ナ、なぎtype of tall evergreen tree
- 椹ジン、チン、シン、さわら、あてぎtype of cypress
- 瑋イtype of jade, rare, valuable
- 菘スウ、シュウtype of rape plant
- 茯フク、ブク、ヒ、ビtype of mushroom
- 蒹ケン、おぎtype of reed
- 莪ガtype of thistle
- 杤とちtype of oak, stable, (kokuji)
- 椥なぎtype of evergreen tree, (kokuji)
- 椨たぶ、たふtype of evergreen camphor tree, (kokuji)
- 檉テイ、チョウ、かわらやなぎtype of willow, tamarisk
- 魴ホウ、かがみたい、おしきうお、かがみだいtype of sea bream
- 芫ゲン、ガンtype of vetch
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





