Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 79 kết quả
- 簞タン、はこsmall bamboo basket for holding
- 艋ボウ、モウ、ミョウ、ふねsmall boat
- 艘ショウ、シュウ、ソウ、ふねcounter for small boats
- 蟈カク、ヨク、イキ、いさごむしsmall green frog, cicada
- 碟カツ、ガチ、セツ、ゼチ、かわぐつsmall dish, plate
- 郯タンname of a small ancient principality which was situated in what is now part of Shantung and Kiangsu
- 軺ヨウ、ショウ、チョウsmall light carriage
- 㹠とんsmall pig, sucking pig, to shuffle along without lifting the feet
- 匭キ、コ、はこ、くく.るsmall box, chest, casket
- 垞タsmall mound, place name, hillock
- 塿ロウ、ル、つち、つかsmall mound
- 斝カ、ケ、うつわsmall jade wine cup
- 檟カ、ケ、ひさぎsmall evergreen shrub
- 盅チュウ、ジュ、むな.しいsmall cup, small bowl
- 窬ユ、トウ、ズ、くぐりどsmall door or window, hole in the wall, to cut through a wall, dig or bore hole
- 舲レイ、リョウ、こぶねsmall boat with windows, houseboat
- 艑ヘンsmall boat
- 螓シン、なつぜみsmall cicada with a square head
- 豇コウ、ささげsmall kidney bean
- 豘トン、ぶたsmall pig
- 貆カン、ケン、むじなsmall badger, porcupine
- 陻シュ、ショウ、ジュ、トウ、ズsmall hill, mound, bury, dam
- 鮰カイsmall kind of sturgeon, found in the Yangtze
- 麅ホウ、ビョウ、おおしかsmall spotted deer found in N. China
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









