Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 50 kết quả
- 烜ケン、テン、カン、キ、かわ.かすlight of the sun, to dry in the sun
- 緗ショウ、ソウ、あさぎlight-yellow color
- 麸フ、ふすまlight wheat-gluten bread
- 晅ケン、カン、あき.らかlight of the sun, to dry in the sun
- 蛍ケイ、ほたるlightning-bug, firefly
- 藐ビョウ、バク、かろ.んじる、とお.いmake light of, far away, beautiful
- 熺キ、あぶ.る、あか.るいdim light, glimmer, warm
- 軺ヨウ、ショウ、チョウsmall light carriage
- 雷ライ、かみなり、いかずち、いかづちthunder, lightning bolt
- 焌シュン、ソン、サン、や.くto light
- 熹キ、あぶ.る、あかるい、あきらburn, faint light
- 霆テイ、いかづちlightning, thunder
- 炤ショウ、シャク、て.るillumine, light up, reflect
- 侮ブ、あなど.る、あなず.るscorn, despise, make light of, contempt
- 䑶センsprightly boat, light boat
- 纁クン、うすいあかいろshade of red, light red
- 褧ケイ、キョウ、ひとえunlined clothes, light overcoat
- 條ジョウ、チョウ、デキ、えだ、すじarticle, counter for articles, clauses, paragraphs, etc., twig, ray of light
- 赫カク、あかい、あか、かがや.くsuddenly, brighten, illuminate, light up
- 郭カク、くるわ、ひろenclosure, quarters, fortification, red-light district
- 鶸ジャク、ひわsiskin, greenfinch, light yellow-green
- 廓カク、くるわ、とりでenclosure, quarter, red-light district
- 艀フ、はしけsampan, lighter, barge
- 戞カツ、ほこlance, tap or strike lightly
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









