Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 50 kết quả
- 明メイ、ミョウ、ミン、あ.かり、あか.るいbright, light
- 光コウ、ひか.る、ひかり、あき、あきらray, light
- 燭ソク、ショク、ともしびlight, candlepower
- 炯ケイ、キョウ、あきらか、かまlight, clear
- 耿コウ、ひかりlight
- 冏ケイ、キョウ、ソウ、あきらかlight, clear, bright
- 輕ケイ、かる.い、かろ.やか、かろ.んじるlight, easy, simple, gentle
- 囧ケイ、キョウ、ソウ、あきらかlight, clear, bright
- 燈トウ、ひ、ほ-、ともしび、とも.すlamp, light, counter for lights
- 灯トウ、ひ、ほ-、ともしび、とも.すlamp, a light, light, counter for lights
- 㬚テツ、テチlight, bright, clear
- 僄ヒョウ、かる.い、かろ.んずる、すばや.いlight, airy
- 烱ケイ、キョウ、あきらかlight, clear
- 輏ユウ、ユ、かる.いlight, light carriage
- 暉キ、かが.やく、てるshine, light
- 阳ヨウ、ひ"male" principle, light, sun
- 輶ユウ、ユ、かる.いlight carriage, trifling, light
- 朙メイ、ミョウ、ミン、あ.かり、あか.るいbright, clear, intelligent, light
- 軽ケイ、キョウ、キン、かる.い、かろ.やかlightly, trifling, unimportant
- 麩フ、ふすまlight wheat-gluten bread
- 縹ヒョウ、はなだlight blue
- 晢セイ、セツ、あきらかlight of stars, shine
- 昱イク、あき.らかbright light, sunlight, dazzling
- 霎ショウ、ソウlight rain, short while
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





