Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 11 trên tổng số 11 kết quả
- 橆ブ、ム、しげ.るwithout, apart from, none, a negative
- 聃タンears without rims, a personal name
- 妄モウ、ボウ、みだ.りにdelusion, unnecessarily, without authority, reckless
- 逯リョク、ロク、タイ、ダイleave without reason, surname
- 眢ワン、エン、オンeyes without brightness
- 耼タン、バン、マン、ナンears without rim
- 絶ゼツ、た.える、た.やす、た.つdiscontinue, sever, cut off, abstain
- 煢ケイ、ひとりものall alone, without any family, worry
- 㹠とんsmall pig, sucking pig, to shuffle along without lifting the feet
- 敠タツ、タチ、セツ、セチ、はか.るto weigh, cut, come without being invited
- 㒼バン、マン、ベン、メンaverage, equivalent, corresponding, to cover something carefully and tightly without a break
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





