Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 22 trên tổng số 22 kết quả
- 振シン、ふ.る、ふ.れる、ふ.るう、ふりshake, wave, wag, swing
- 揮キ、ふる.うbrandish, wave, wag, swing
- 撝キ、イ、はな.すwave, brandish, modest, humble
- 翻ホン、ハン、ひるがえ.る、ひるがえ.すflip, turn over, wave, flutter
- 靡ヒ、ビ、ミ、なび.く、ないflutter, wave, bow to, obey
- 飄ヒョウ、ひるが.える、つむじかぜturn over, wave
- 搖ヨウ、ゆ.れる、ゆ.らぐ、ゆ.るぐ、ゆ.するwag, swing, wave, shake
- 波ハ、なみ、ひら、みな、みなみwaves, billows, Poland
- 濤トウ、なみwaves, billows
- 涛トウ、なみ、とwaves, billows
- 瀾ラン、なみlarge waves
- 浪ロウ、なに、なみwandering, waves, billows, reckless
- 隨ズイ、まにまに、したが.うat the mercy of (the waves)
- 湃ハイsound of waves
- 穂スイ、ほ、お、こう、のりear, ear (grain), head, crest (wave)
- 灔エン、なみwaves, billows
- 穗スイ、ほ、おear (of grain), head, crest (of wave)
- 蹰チュウ、チュ、シュウ、ジュ、ためら.うhesitate, waver, falter
- 躕チュウ、チュ、シュウ、ジュ、ためら.うhesitate, waver, falter
- 怯キョウ、コウ、ひる.む、おびえ.る、おじるcowardice, wince, flinch, hesitate
- 裊チョウ、ジョウ、ニョウ、しなや.かcurling upwards, wavering gently
- 随ズイ、まにま.に、したが.うfollow, though, notwithstanding, while
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





