Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 10 trên tổng số 10 kết quả
- 三サン、ゾウ、み、み.つ、みっ.つthree
- 彡サン、センthree, hair ornament, short hair or fur radical (no. 59)
- 參サン、シン、まい.る、まじわる、みつthree, going, coming, visiting
- 弎サン、ゾウ、み、み.つ、みっ.つthree
- 参サン、シン、まい.る、まい-、まじわるnonplussed, three (in documents), going, coming
- 川セン、かわ、か、こ、さわstream, river, river or three-stroke river radical (no. 47)
- 鼎テイ、かなえthree legged kettle
- 籥ヤク、ふえthree-holed flute
- 膲ショウ、みのわたthe three divisions of the viscera (med.)
- 耒ライ、ルイ、き、く、すきcome, plough, three-branch tree radical (no. 127)
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





