Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 12 trên tổng số 12 kết quả
- 期キ、ゴperiod, time, date, term
- 任ニン、まか.せる、まか.す、さ、とうresponsibility, duty, term, entrust to
- 辞ジ、や.める、いな.むresign, word, term, expression
- 項コウ、うなじparagraph, nape of neck, clause, item
- 婭ア、あいむこ、こしもとmutual term of address
- 寍ネイ、むし.ろused as a term of comparison
- 芔キ、ケ、くさgeneral term for plants
- 坮タイ、うてな、われ、つかさplatform, unit, term of address
- 妋フ、ヨウ、ウ、ユウ、むさぼ.るovetous, lustful, show an expression of deep resentment, term of endearment for boys
- 廢ハイ、すた.れる、すた.るabrogate, terminate, discard
- 㕮フ、かむto chew, to masticate, to dwell on, Chinese medicine term
- 咊ワharmony, peace, conciliation, to be on good terms with
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





