Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 11 trên tổng số 11 kết quả
- 角カク、かど、つの、い、すangle, corner, square, horn
- 圭ケイ、ケ、か、きよ、たまsquare jewel, corner, angle, edge
- 楷カイsquare character style, correctness
- 簋キsquare basket of bamboo for holding grain used at sacrifices, feast
- 榘ク、じょうぎcarpenter's square, ruler, rule
- 棱ロウ、リョウ、チョウsquared timber, angle, edge, sharp place
- 矩ク、かね、かねざし、さしがね、のりruler, carpenter's square
- 罾ソウlarge square net, lowered and raised from the bank of the river
- 螓シン、なつぜみsmall cicada with a square head
- 盙フbasket, square outside and round inside, used to hold boiled grain in State worship
- 杌ゴツ、ゴチ、グツ、グチ、きりかぶstubble, stump of a tree (hence: sterility), square stool
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





