Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 7 trên tổng số 7 kết quả
- 銀ギン、しろがね、うん、かな、かねsilver
- 鐐リョウ、あしかせsilver, platinum, chains
- 鷳カン、ケン、とび、しらきじsilver pheasant, phasianus nycth
- 鰱レン、たなごsilver carp, hypophthalmiathys
- 鷴カン、ゲン、とび、しらきじsilver pheasant badge worn by civil officials of the 5th grade
- 鋈ヨク、オク、ワク、しろがね、めっきsilver plating
- 蟫イン、タン、ドン、しみthe insect, commonly known as the silver-fish, which destroys books, clothing, etc.
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





