Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 17 trên tổng số 17 kết quả
- 厴エンshell
- 壳カク、コク、バイ、からcasing, shell, husk
- 莢キョウ、さやpod, hull, husk, shell
- 介カイ、すけ、ゆきjammed in, shellfish, mediate, concern oneself with
- 貝バイ、かいshellfish
- 殻カク、コク、バイ、から、がらhusk, nut shell
- 玳タイ、たいまいtortoise shell
- 蚶カンark shell
- 瑇タイ、たいまいtortoise shell
- 螄シ、になkind of snail with spiral shell
- 蜔テンinlaid shell-work
- 价カイman with shellfish kanji
- 賏エイ、ヨウ、オウ、くびかざりpearls or shells strung together
- 蠑エイnewt, turban shell
- 殼カク、コク、バイ、からhusk, nut shell
- 鞘ショウ、ソウ、さやsheath, case, margin, difference
- 蚍ヒ、おおありmussels, various shellfish
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





