Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 11 trên tổng số 11 kết quả
- 陰イン、かげ、かげ.るshade, yin, negative, sex organs
- 蔭イン、オン、かげshade, shadow, backing assistance
- 暗アン、くら.い、くら.む、くれ.るdarkness, disappear, shade, informal
- 蔽ヘイ、ヘツ、フツ、おお.う、おお.いcover, shade, mantle, capsize
- 庥キュウ、ク、かげshade, shelter, protection
- 廕イン、オン、おお.う、かば.う、かげshade, protect, cover
- 覆フク、おお.う、くつがえ.す、くつがえ.るcapsize, cover, shade, mantle
- 纁クン、うすいあかいろshade of red, light red
- 樾エツ、オチ、こかげthe shade of trees
- 䕃イン、かげthe shade of a tree, to cover up, to cover or screen
- 䈇トウ、タクa cover, a shade, a basket used to catch fish
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





