Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 27 kết quả
- 回カイ、エ、まわ.る、-まわ.る、-まわ.り-times, round, game, revolve
- 丸ガン、まる、まる.める、まる.い、まround, full (month), perfection, -ship
- 廻カイ、エ、まわ.る、まわ.す、もとお.るround, game, revolve, go around
- 円エン、まる.い、まる、まど、まど.かcircle, yen, round
- 囘カイ、エ、まわ.る、まわ.す、もとお.るround
- 圜カン、エン、まる.い、めぐ.るround, go around
- 睘ケイ、ギョウ、セン、ゼンround, stare
- 欒ラン、おうち、ひじき、まどか、まるいchinaberry tree, round, harmonious
- 圓エン、まる.い、まる、まど、まど.かyen, circle, round
- 厷コウ、かいな、ひじ、まる.いthe fore-arm, the upper-arm, round
- 筥キョ、はこround basket
- 碣ケツ、いしぶみround stone, monument
- 囷キン、コン、くらround-shaped storage bin for grain
- 篚ヒ、はこround or oval covered-baskets with short legs
- 璣キ、ケ、たまpearl that is not quite round
- 鏡キョウ、ケイ、かがみ、あき、かがmirror, speculum, barrel-head, round rice-cake offering
- 迂ウroundabout way
- 帀ソウ、めぐ.る、めぐ.らすto go round, to make a circuit, to make a revolution, to turn round
- 輥コン、まわるturn round, revolve, roller
- 迊ソウ、めぐ.る、めぐ.らすto go round, to make a circuit, to make a revolution, to turn round
- 匾ヘン、うす.い、ひら.たい、がくflat, round split-bamboo contain
- 簟タン、テン、たかむしろa type of bamboo, round bamboo lunchbox
- 盙フbasket, square outside and round inside, used to hold boiled grain in State worship
- 匼アン、オン、コウ、こびへつら.う、めぐ.るhood, flattering, enclosed in something that goes round and round
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





