Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 15 trên tổng số 15 kết quả
- 盛セイ、ジョウ、も.る、さか.る、さか.んboom, prosper, copulate
- 荣エイ、さかえるglory, honor, flourish, prosper
- 昌ショウ、さかん、まさ、まさし、よしprosperous, bright, clear
- 栄エイ、ヨウ、さか.える、は.え、-ば.えflourish, prosperity, honor, glory
- 榮エイ、ヨウ、さか.える、は.える、えflourish, prosperity, honour, glory
- 隆リュウ、お、たか、たかしhump, high, noble, prosperity
- 穣ジョウ、わら、ゆたか、しげ、みのるgood crops, prosperity, 10**28
- 隆prosperous, plentiful, abundant
- 壮ソウ、さかん、つよしrobust, manhood, prosperity
- 熙キ、たのし.む、ひか.る、ひろ.い、よろこ.ぶbright, sunny, prosperous, merry
- 賑シン、にぎ.わい、にぎ.やか、にぎ.わす、にぎ.わうflourish, be bustling, prosperity
- 嘏カ、ケ、さいわ.いfelicity, prosperity, large and strong
- 祜コ、さいわ.いblessing, happiness, prosperity
- 鴻コウ、ゴウ、おおとり、ひしくい、おおがりlarge bird, wild goose, large, great
- 氳ウン、さかんlife-giving influences of nature, spirit of harmony, prosperity
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





