Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 9 trên tổng số 9 kết quả
- 管カン、くだ、すがpipe, tube, wind instrument, drunken talk
- 筒トウ、つつcylinder, pipe, tube, gun barrel
- 笛テキ、ふえ、うflute, clarinet, pipe, whistle
- 筦カン、ふえ、くだkey, to be in charge, pipe
- 樋トウ、ひ、とい、て、とwater pipe, gutter, downspout, conduit
- 筩トウ、ズ、ヨウ、ユbamboo tube or pipe, fish hook
- 簫ショウ、ふえpan pipes, flute
- 伏フク、ふ.せる、ふ.す、ふし、ふせprostrated, bend down, bow, cover
- 蓽ヒツ、ヒチ、まめspecies of bean, piper longtum
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





