Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 18 trên tổng số 18 kết quả
- 褚チョ、シャ、わたいれbag, valise, stuff, pad
- 屜テイ、タイ、くつしき、しきわらdrawer, tray, pad, screen
- 田デン、た、いなか、おか、たんrice field, rice paddy
- 畔ハン、あぜ、くろ、ほとり、ぐろpaddy ridge, levee
- 畦ケイ、あぜ、うねrice paddy ridge, furrow, rib
- 韐コウ、キョウ、かわknee-pad made of red-dyed leather
- 韠ヒツ、ヒチ、ひざかけknee-pad
- 陌ハク、まち、みち、はざeast-west path between paddies, road
- 畛シン、あぜboundary between paddies
- 床ショウ、とこ、ゆかbed, counter for beds, floor, padding
- 袚ハツ、ハチ、ヒ、ふくgreave, knee-pads, buskins
- 櫂トウ、タク、かい、かじoar, scull, paddle
- 漕ソウ、こ.ぐ、はこ.ぶrowing, scull, paddle
- 划カ、ゲ、さおさ.す、かま、さ.くrow a boat, paddle a boat, finger guess
- 橈ドウ、ジョウ、ニョウ、かい、かじoar, scull, paddle
- 槳ショウ、ソウ、かじoar, paddle
- 掻ソウ、か.くscratch, rake, comb, paddle
- 佰ヒャク、ハク、おさhundred, leader of 100 men, east-west path between paddies
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





