Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 287 kết quả
- 将ショウ、ソウ、まさ.に、はた、まさleader, commander, general, admiral
- 或ワク、コク、イキ、あ.る、あるいsome, one, or, possibly
- 下カ、ゲ、した、しも、もとbelow, down, descend, give
- 織ショク、シキ、お.る、お.り、おりweave, fabric
- 降コウ、ゴ、お.りる、お.ろす、ふ.るdescend, precipitate, fall, surrender
- 居キョ、コ、い.る、-い、お.るreside, to be, exist, live with
- 処ショ、ところ、-こ、お.るdispose, manage, deal with, sentence
- 折セツ、シャク、お.る、おり、お.りfold, break, fracture, bend
- 川セン、かわ、か、こ、さわstream, river, river or three-stroke river radical (no. 47)
- 俺エン、おれ、われI, myself
- 爾ジ、ニ、なんじ、しかり、そのyou, thou, second person
- 匂にお.う、にお.い、にお.わせる、おり、こうfragrant, stink, glow, insinuate
- 又ユウ、また、また-、また.の-、やすor again, furthermore, on the other hand
- 檻カン、おり、おばしま、てすりpen, corral, cell, jail
- 拝ハイ、おが.む、おろが.むworship, adore, pray to
- 痴チ、し.れる、おろかstupid, foolish
- 澱デン、テン、おり、ど.ろ、よど.みsediment, grounds, dregs, stagnant
- 滓シ、サイ、おり、かすdregs, grounds
- 處ショ、ところ、-こ、お.るplace, locale, department
- 愚グ、おろ.かfoolish, folly, absurdity, stupid
- 卸シャ、おろ.す、おろし、おろ.しwholesale
- 魯ロ、おろかfoolish, Russia
- 部ブ、-べ、とり、ふ、ぺsection, bureau, dept, class
- 呆ホウ、ほけ.る、ぼ.ける、あき.れる、おろかbe amazed, disgusted, shocked
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





