Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 26 kết quả
- 閼ア、アツ、エン、ヨ、とど.めるobstruct, conceal
- 礙ガイ、ゲ、さまた.げるobstruct, hinder, block, deter
- 窒チツplug up, obstruct
- 攔ラン、さえぎ.るobstruct, impede, bar, hinder
- 擋トウ、さ.けるobstruct, impede, stop, resist
- 峺コobstruct
- 攩トウ、コウ、オウ、たも、ともobstruct, impede, stop, resist
- 阨ヤク、アイ、アク、せま.い、ふさが.るobstruct, distress, narrow
- 隘アイ、ヤク、せま.いnarrow, obstruct
- 遮シャ、さえぎ.るintercept, interrupt, obstruct
- 阻ソ、はば.むthwart, separate from, prevent, obstruct
- 奄エン、おお.う、たちまち、あまcover, suffocate, obstruct
- 妨ボウ、さまた.げるdisturb, prevent, hamper, obstruct
- 塞ソク、サイ、ふさ.ぐ、とりで、み.ちるclose, shut, cover, block
- 滯タイ、テイ、とどこお.るblock up, obstruct, stagnant
- 閇ヘイ、と.じる、と.ざす、し.める、し.まるshut, close, obstruct, block up
- 扼ヤク、アク、おさ.えるcommand, dominate, prevent, obstruct
- 罣カイ、ケ、ケイ、か.けるhinder, disturb, obstruct
- 淤オ、ヨ、どろmud, silt, clog up, obstruct
- 廱ヨウ、やわらぐmild, congenial, block, obstruct
- 磅ボウ、ホウ、ぽんどbecome obstructed, pound (sterling, lb)
- 閊つか.えるto be obstructed, to be blocked, (kokuji)
- 丂コウ、さまた.げられるobstruction of breath (qi) as it seeks release, variant of other characters
- 癥チョウ、しこりobstruction of bowels
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





