Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 13 trên tổng số 13 kết quả
- 鬣リョウ、たてがみmane
- 鬃ソウ、ズ、ゾウ、たてがみmane, neck bristles
- 巤リョウ、たてがみ、もとmane, bristles, as on a hog, dorsal fins
- 騣ソウ、ス、たてがみmane
- 髟ヒュウ、ヒョウhair hanging long, mane, long hair radical (no.190)
- 招ショウ、まね.くbeckon, invite, summon, engage
- 𫣵まね
- 操ソウ、サン、みさお、あやつ.る、さおmaneuver, manipulate, operate, steer
- 𭠡ショウ、キョウ、ジョウ、ギョウ、まねき
- 雒ラク、みみずくblack horse with white mane
- 馼ブン、モンzebra with yellow eyes and red mane
- 騌ソウ、たてがみhorse's mane, bristles
- 鬐キ、たてがみhorse's mane, fins
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





