Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 24 kết quả
- 裙クン、もすそhem, underwear
- 緣エン、ふち、へり、よるhem, margin, reason, cause
- 裾キョ、コ、すそcuff, hem, foot of mountain
- 緶ヘン、と.るhem, plait, braid, queue
- 緄コン、おびcord, woven belt, hem, hemming
- 麻マ、マア、あさ、あ、あざhemp, flax, numb
- 繸スイ、ひもhem or border of a garment, tassel
- 苧チョ、お、からんし、からむしhemp, flax
- 莒キョ、コ、いもhemp-like plant, taro, herb
- 棕シュ、ソウhemp palm
- 栟ヘイ、ヒュウ、ヒンhemp palm
- 椶シュ、ソウhemp palm
- 栂つが、とがhemlock, (kokuji)
- 枲シ、からむしmale nettle-hemp
- 纑ロ、ル、ぬのいとto soften hemp by boiling, thread
- 蔴マ、マア、あさhemp, applied to other plants furnishing textile fibres
- 蕡フン、ハン、ボン、しげ.るhemp seeds, plant with abundant
- 瘀ヨ、オ、やまいhematoma, contusion, extravasated
- 絰テツ、デチwhite hempen cloth worn by mourn
- 絺チ、ほそぬのfine linen, fine hemp fiber
- 縕ウン、オン、ふる.いold cotton, tangled hemp, raveled silk, vague
- 珓コウ、キョウtwo hemispherical objects
- 痔ヂ、ジ、しもがさpiles, hemorrhoids
- 稭カツ、ケチ、カイ、わらstalk of grain, rice, corn, hemp
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





