Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 144 kết quả
- 成セイ、ジョウ、な.る、な.す、-な.すturn into, become, get, grow
- 得トク、え.る、う.る、あつ、てろgain, get, find, earn
- 獲カク、え.るseize, get, find, earn
- 貰セイ、シャ、もら.うget, have, obtain
- 受ジュ、う.ける、-う.け、う.かる、じょaccept, undergo, answer (phone), take
- 赴フ、おもむ.くproceed, get, become, tend
- 罹リ、ラ、かか.るcatch, get
- 蒙モウ、ボウ、こうむ.る、おお.う、くら.いignorance, darkness, get, receive
- 占セン、し.める、うらな.う、うら、しむfortune-telling, divining, forecasting, occupy
- 享キョウ、コウ、う.ける、たか、たかしenjoy, receive, undergo, answer (phone)
- 月ゲツ、ガツ、つき、おと、がっmonth, moon
- 闇アン、オン、やみ、くら.いget dark, gloom, disorder
- 細サイ、ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かいdainty, get thin, taper, slender
- 馴ジュン、シュン、クン、な.れる、な.らすget used to, experienced, tamed
- 併ヘイ、あわ.せるjoin, get together, unite, collective
- 起キ、お.きる、お.こる、お.こす、おこ.すrouse, wake up, get up
- 濡ジュ、ニュ、ぬれ.る、ぬら.す、ぬ.れるget wet, damp, make love
- 載サイ、の.せる、の.る、とし、のりride, board, get on, place
- 激ゲキ、はげ.しいviolent, get excited, enraged, chafe
- 痩ソウ、チュウ、シュウ、シュ、や.せるget thin
- 厭エン、オン、アン、オウ、ユウget tired of, satiate, bore, dislike
- 訌コウget confused
- 醉スイ、よ.う、よ.いget drunk, feel sick, poisoned, elated
- 肥ヒ、こ.える、こえ、こ.やす、こ.やしfertilizer, get fat, fertile, manure
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





