Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 32 kết quả
- 平ヘイ、ビョウ、ヒョウ、たい.ら、たい.らげるeven, flat, peace
- 匾ヘン、うす.い、ひら.たい、がくflat, round split-bamboo contain
- 枚マイ、バイ、ひらsheet of..., counter for flat thin objects or sheets
- 軒ケン、のきflats, counter for houses, eaves
- 敞ショウ、たか.い、ほが.らか、ひろ.い、たかしhigh and flat, broad, spacious
- 嵬カイ、ギhigh and flat
- 阿ア、オ、おもね.る、くま、ほとりAfrica, flatter, fawn upon, corner
- 媚ビ、こ.びる、こびflatter, humor, flirt
- 葉ヨウ、は、よ、わleaf, plane, lobe, needle
- 藊ヘン、ふじまめkind of bean with flat pods
- 熨イ、ウツ、のし、おさ.える、の.すflatiron, smooth out
- 佞ネイ、おもね.る、よこしまflattery, insincerity
- 諂テン、へつら.うflatter
- 諛ユ、へつら.う、へつら.いflatter
- 枼ヨウ、うすいきふだ、まどtable, flat pieces of wood, slip, leaf
- 頇カン、ガツ、ガチ、おお.きいlarge face, flat face, stupid
- 憸セン、ケン、かたよ.るflatter, crafty, having specious
- 曰エツ、いわ.く、のたま.う、のたま.わく、ここにsay, reason, pretext, history
- 侫ネイ、おもね.る、よこしまflattery, insincerity
- 鰔カン、かれい、たらflatfish, turbot, cod
- 謟トウ、うたが.うflatter, suspect, be uncertain, doubt
- 鯒こちflathead (fish), (kokuji)
- 諞ヘンflattering, glibness
- 鏝マン、こてsoldering iron, trowel, curling iron, flat iron
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





