Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 8 trên tổng số 8 kết quả
- 指シ、ゆび、さ.す、-さ.し、いfinger, point to, indicate, put into
- 挲サ、シャto feel or fondle with the fingers
- 擤コウ、キョウ、か.むto blow the nose with fingers
- 划カ、ゲ、さおさ.す、かま、さ.くrow a boat, paddle a boat, finger guess
- 擪ヨウ、チョウ、ジョウ、ニョウ、オウto tuck in, to put the finger into, to put in, to stow away
- 捋ラツ、ラチ、レツ、レチ、と.るto pluck, to gather in the fingers, to rub, to scrape off
- 揸サ、つま.むhandful, pick up with fingers
- 摣サ、シャ、ダ、ナ、サイhandful, to pick up with the fingers, to seize
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





