Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 24 kết quả
- 端タン、はし、は、はた、-ばたedge, origin, end, point
- 際サイ、きわ、-ぎわ、わoccasion, side, edge, verge
- 渕エン、カク、コウ、ふち、かた.いedge
- 邉ヘン、あた.り、ほと.り、-べ、なべedge, margin, side, border
- 邊ヘン、あた.り、ほと.り、-べ、なべedge, margin, side, border
- 淵エン、カク、コウ、ふち、かた.いabyss, edge, deep pool, the depths
- 稜リョウ、ロウ、いつ、かどangle, edge, corner, power
- 渊エン、カク、コウ、ふち、かた.いedge
- 縁エン、-ネン、ふち、ふち.どる、ゆかりaffinity, relation, connection, edge
- 鋭エイ、するど.い、としpointed, sharpness, edge, weapon
- 刃ジン、ニン、は、やいば、き.るblade, sword, edge
- 圭ケイ、ケ、か、きよ、たまsquare jewel, corner, angle, edge
- 袂ベイ、ケツ、たまと、たもとsleeve, foot (of hill), edge
- 棱ロウ、リョウ、チョウsquared timber, angle, edge, sharp place
- 刄ジン、ニン、は、やいば、き.るblade, sword, edge
- 躙リン、にじ.る、ふ.むedge forward, trample
- 汀テイ、みぎわ、なぎさ、てwater's edge, shore, bank
- 躪リン、にじ.る、ふ.むedge forward, trample
- 湄ビ、ミ、ダン、ナン、みずぎわwater's edge, shore, bank
- 裍コン、なるborder or band on the edge of a dress
- 鋹チョ、チョウ、するど.いsharp, keen edge, sharp point
- 芮ゼイ、ネイ、ゼツ、ネチtiny, small, water's edge
- 涘シ、ほとりriver bank, water's edge
- 刅ソウ、ショウ、つく.る、はじ.める、きず.つけるto wound, to create, to make, to invent
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





