Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 25 kết quả
- 觴ショウ、さかずきcup
- 觚コ、さかずきcup
- 盎オウ、はちcup, pot, bowl, abundant
- 盃ハイ、さかずきglass, cup
- 墫シュンcup
- 桮ハイ、さかずきcup, glass, tumbler
- 萼ガク、うてな、はなぶさcalyx, cup
- 瓯オウ、ほとぎ、はち、かめbowl, cup, small tray
- 蕚ガク、うてなcalyx, cup
- 盌ワンbowl, basin, cup
- 瓚サンceremonial libation cup
- 盞サン、セン、さかずきsake cup
- 杯ハイ、さかずきcounter for cupfuls, wine glass, glass, toast
- 觥コウ、つのさかずきcup made of horn, obstinate
- 㐬リュウ、ル、コウ、トツa cup with pendants, a pennant, wild, barren
- 斝カ、ケ、うつわsmall jade wine cup
- 盅チュウ、ジュ、むな.しいsmall cup, small bowl
- 醆サン、セン、さかずきwine cup
- 鋂バイ、マイ、ボウ、ミョウ、くさりbit cup
- 碗ワン、こばちporcelain bowl, tea cup
- 雚カン、こうのとりheron, small cup
- 庋キ、とだなcupboard, pantry, to store
- 鵄シ、とびkite, horned owl, wine cups
- 柜キョ、コ、ク、あまだれcabinet, cupboard, shop counter
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





