Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 11 trên tổng số 11 kết quả
- 容ヨウ、い.れる、かた、ひろ、まさcontain, form, looks
- 含ガン、ふく.む、ふく.めるcontain, include, hold in the mouth, bear in mind
- 儎サイ、の.せるcarry, contain, load
- 缶カン、かま、ふ、べtin can, container, jar radical (no. 121)
- 柈ハン、はちcontainer
- 楾はんぞうcontainer for pouring water, (kokuji)
- 籩ヘン、たかつきbamboo container for food
- 器キ、うつわutensil, vessel, receptacle, implement
- 匾ヘン、うす.い、ひら.たい、がくflat, round split-bamboo contain
- 匜イ、タ、ひさげ、はんぞうbasin, container for wine
- 瓮オウ、もたいjar, jug, container
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





