Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 9 trên tổng số 9 kết quả
- 市シ、いち、い、ちmarket, city, town
- 郗チ、キ、ケcity under the Chou Dyn., surname
- 陴ヒ、ハイ、ひめがきparapet on a city wall
- 邴ヘイ、ヒョウname of a city in the ancient state of Song in what is now Shandong, pleased
- 亰キョウ、ケイ、キン、みやこcapital city
- 鄣ショウname of ancient city in N. Jiangsu, near Shandong
- 堭オウ、コウ、そとぼりdry moat outside a city wall, dry ditch
- 壍ザン、セン、ほり、あなmoat around a city, channel
- 迁セン、うつ.る、うつ.す、みやこがえmove, shift, change, transfer
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









