Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 22 trên tổng số 22 kết quả
- 櫃キ、ひつchest, coffer, tub
- 箱ソウ、はこbox, chest, case, bin
- 匱キ、ひつchest, coffer, rice tub
- 胸キョウ、むね、むな-bosom, breast, chest, heart
- 膛トウchest, hollow space, cavity
- 匭キ、コ、はこ、くく.るsmall box, chest, casket
- 櫝トク、はこ、ひつぎcabinet, wardrobe, closet, chest
- 栗リツ、リ、くり、おののく、くるchestnut
- 栃とちhorse chestnut, (kokuji)
- 籯エイ、ヨウbamboo chest, tubular bamboo case
- 菱リョウ、ひしdiamond (shape), water chestnut, rhombus
- 笥ス、シ、け、はこlunch box, clothes chest
- 橡ショウ、ゾウ、とち、くぬぎhorse chestnut
- 芧チョ、ショ、ヨ、みくりchestnut oak
- 痞ヒ、つかえconstipation, costiveness in chest or intestines
- 挧ウ、とちJapanese horse chestnut, (ghost kanji)
- 薺セイ、ザイ、ひと、ととの.える、なずなwater-chestnuts, caltrop
- 桫サ、へごhorse chestnut
- 欏ラ、やまなしhorse-chestnut tree
- 荸ホツ、ボチwater chestnut
- 蔆リョウ、ひしwater chestnut
- 萕セイ、ザイ、ひと.しい、ととの.える、なづなwater-chestnuts, caltrop
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





