Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 14 trên tổng số 14 kết quả
- 尻コウ、しり、がみbuttocks, hips, butt, rear
- 臀デン、トン、しりbuttocks, hips, butt, rear
- 醐ゴ、コboiled butter
- 蝶チョウbutterfly
- 釦コウ、ク、ぼたんbutton
- 鈕チュウ、ジュウ、ぼたん、つまみbutton
- 蕗ロ、ル、ふきbutterbur, bog rhubarb
- 鐓タイ、いしづきferrule, butt end
- 苳トウ、ふきbutterbur, bog rhubarb
- 蝴コbutterfly
- 駲シュウ、ジュンhorse's buttocks, horse's tail, (ghost kanji)
- 蛺キョウ、コウ、リョウ、ちょうkind of butterfly
- 蜨ショウ、ソウbutterfly
- 扣コウ、たた.く、ひか.えるknock, strike, rap, tap
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





