Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 24 kết quả
- 箱ソウ、はこbox, chest, case, bin
- 匣コウ、はこbox
- 篋キョウ、はこbox
- 凾カン、はこ、い.れるbox
- 囗イ、コクbox, box or enclosure radical (no. 31)
- 簏ロク、はこbox, basket
- 椢カイ、そこ、はこ、くぬぎbottom, box, type of oak tree
- 函カン、はこ、い.れるbox (archaic)
- 升ショウ、ます、のぼるmeasuring box, 1.8 liter
- 摑カク、つか.む、つか.まえる、つか.まるbox one's ears, slap
- 桝ますmeasuring box, (kokuji)
- 枡ますmeasuring box, (kokuji)
- 笥ス、シ、け、はこlunch box, clothes chest
- 槨カクouter box for a coffin
- 匚ホウbox-on-side enclosure radical (no. 22)
- 桀ケツ、ます、はりつけmeasuring box
- 冂キョウ、ケイupside-down box radical (no. 13)
- 凵カンopen box enclosure, open box radical (no. 17)
- 匭キ、コ、はこ、くく.るsmall box, chest, casket
- 匲レン、くしげ、はこcosmetics box
- 匳レン、くしげ、はこcosmetics box
- 椁カクouter box for a coffin
- 重ジュウ、チョウ、え、おも.い、おも.りheavy, important, esteem, respect
- 枠わくframe, framework, spindle, spool
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





