Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 24 kết quả
- 船セン、ふね、ふな-、ふship, boat
- 舟シュウ、ふね、ふな-、-ぶねboat, ship
- 舩セン、ふね、ふな-boat, ship, vessel
- 舡コウ、セン、ふねboat, ship
- 艚ソウboat
- 枋ホウ、ヘイ、ほraft, boat
- 艖サ、シャ、サイ、セ、こぶねraft, boat
- 艤ギ、ふなよそおいlanding a boat
- 棹トウ、タク、さお、こ.ぐpole a boat
- 艇テイrowboat, small boat
- 划カ、ゲ、さおさ.す、かま、さ.くrow a boat, paddle a boat, finger guess
- 艘ショウ、シュウ、ソウ、ふねcounter for small boats
- 舸カ、ふねlarge boat
- 艋ボウ、モウ、ミョウ、ふねsmall boat
- 舮ロ、とも、へさきbow or prow of boat
- 䑶センsprightly boat, light boat
- 䑺ハンa sail (of a boat)
- 篙コウ、さおpole used punt boat
- 舲レイ、リョウ、こぶねsmall boat with windows, houseboat
- 艅ヨdespatch boat
- 艎コウ、オウ、ふねfast boat
- 艑ヘンsmall boat
- 㰏コウa bamboo pole, a pole for punting a boat
- 埭タイ、せきdam, jock, inclined plane on a canal, where boats can be hauled up or down
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





