Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 19 trên tổng số 19 kết quả
- 町チョウ、まちtown, village, block, street
- 塞ソク、サイ、ふさ.ぐ、とりで、み.ちるclose, shut, cover, block
- 甼チョウ、まちtown, block
- 礙ガイ、ゲ、さまた.げるobstruct, hinder, block, deter
- 廱ヨウ、やわらぐmild, congenial, block, obstruct
- 搪トウ、は.るward off, evade, parry, block
- 樚ロク、トク、ろくろ、はこpulley, windless, wheel, block
- 版ハンprinting block, printing plate, edition, impression
- 梼トウ、ゆすblock of wood, blockhead, stupid
- 砧チン、きぬたfulling block
- 滯タイ、テイ、とどこお.るblock up, obstruct, stagnant
- 軔ジン、ニン、ジ、ニ、はどめblock that keeps wheel from moving
- 澥カイ、ゲblocked stream, gulf
- 閡カイ、コク、ガイ、ゲ、し.めるblocked, separated, to prevent
- 墩トンheap, mound, block of stone
- 閇ヘイ、と.じる、と.ざす、し.める、し.まるshut, close, obstruct, block up
- 剟テツ、テチ、タツ、タチ、けず.るto prick, to cut blocks, to engrave
- 閊つか.えるto be obstructed, to be blocked, (kokuji)
- 㕞セツ、セチa brush, to brush, to clean, to scrub
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





