Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 18 trên tổng số 18 kết quả
- 助ジョ、たす.ける、たす.かる、す.ける、すけhelp, rescue, assist
- 佑ユウ、ウ、たす.ける、すけ、たすくhelp, assist
- 毘ヒ、ビ、たす.けるhelp, assist
- 賛サン、たす.ける、たた.えるapprove, praise, title or inscription on picture, assist
- 扶フ、たす.けるaid, help, assist
- 翊ヨクflying, assist, help, respect
- 毗ヒ、ビ、すたれる、たすける、はげるhelp, assist, connect, adjoin
- 匡キョウ、オウ、すく.う、ただ.す、ただcorrect, save, assist
- 幫ホウ、たす.けるhelp, assist, defend, shoe upper
- 帮ホウ、たす.けるhelp, assist, defend, shoe upper
- 贊サン、たす.ける、たた.えるhelp, support, assist, aid
- 佐サ、すけassistant, help
- 副フク、そい、そえvice-, assistant, aide, duplicate
- 儭シン、いた.る、ちか.い、おそ.れる、うらto assist, to give alms
- 倌カン、とねりassistant in wine shop, groom
- 補ホ、おぎな.うsupplement, supply, make good, offset
- 㐮ジョウ、ショウ、ソウto help, to assist, to achieve, to rise
- 蔭イン、オン、かげshade, shadow, backing assistance
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





