Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 22 trên tổng số 22 kết quả
- 再サイ、サ、ふたた.び、ふたagain, twice, second time
- 更コウ、さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かすgrow late, night watch, sit up late, of course
- 亦エキ、ヤク、またalso, again
- 又ユウ、また、また-、また.の-、やすor again, furthermore, on the other hand
- 毖ヒ、つつし.むguard against, take care, caution
- 将ショウ、ソウ、まさ.に、はた、まさleader, commander, general, admiral
- 酘トウrebrew, ferment again
- 鷁ゲキwaterfowl which flies high but not against the wind
- 愎フク、ヒョク、もと.るgo against, disobey
- 撕セイ、シwarn against, break, rend, tear
- 牾ゴgo against, be contrary to
- 屢ル、しばしばfrequently, often, again & again
- 倚イ、キ、よ.る、たの.むlean on, rest against
- 穌ソ、かきあつ.めるrevive, to rise again, collect
- 殳シュ、また、ほこpike, windy-again radical (no. 79)
- 㴑ソ、さかのぼるto trace up to a source, to go against the stream, water
- 扻シツ、シチto strike, to run against to throw, as a stone
- 摏ショウ、シュ、つ.くpound, strike against, ram
- 咬コウ、ヨウ、か.むbite, gnaw, chew, gear with
- 佹キ、かさ.なる、よ.る、もと.る、ささ.えるdepend upon, support, go against, (variant deceive)
- 很コン、コウ、ギン、もと.るdisobey, dispute, very, go against
- 枉オウ、ま.げる、ま.がる、ま.げてbend, curve, crooked, perverse
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).





