Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 1031 kết quả
- 生セイ、ショウ、い.きる、い.かす、い.けるlife, genuine, birth
- 明メイ、ミョウ、ミン、あ.かり、あか.るいbright, light
- 三サン、ゾウ、み、み.つ、みっ.つthree
- 海カイ、うみ、あ、あま、うなsea, ocean
- 神シン、ジン、かみ、かん-、こう-gods, mind, soul
- 実ジツ、シツ、み、みの.る、まことreality, truth, seed, fruit
- 水スイ、みず、みず-、うず、ずみwater
- 務ム、つと.める、つかさ、みtask, duties
- 身シン、みsomebody, person, one's station in life
- 民ミン、たみ、ひと、みpeople, nation, subjects
- 参サン、シン、まい.る、まい-、まじわるnonplussed, three (in documents), going, coming
- 美ビ、ミ、うつく.しい、はる、よしbeauty, beautiful
- 利リ、き.く、かが、と、としprofit, advantage, benefit
- 男ダン、ナン、おとこ、お、みmale
- 造ゾウ、つく.る、つく.り、-づく.り、ずくりcreate, make, structure, physique
- 宮キュウ、グウ、ク、クウ、みやShinto shrine, constellations, palace, princess
- 光コウ、ひか.る、ひかり、あき、あきらray, light
- 果カ、は.たす、はた.す、-は.たす、は.てるfruit, reward, carry out, achieve
- 江コウ、え、くん、とうみ、みcreek, inlet, bay
- 行コウ、ギョウ、アン、い.く、ゆ.くgoing, journey, carry out, conduct
- 味ミ、あじ、あじ.わうflavor, taste
- 規キ、すのり、ただし、のり、みstandard, measure
- 五ゴ、いつ、いつ.つ、い、さfive
- 御ギョ、ゴ、おん-、お-、み-honorable, manipulate, govern
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









