Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 580 kết quả
- 部ブ、-べ、とり、ふ、ぺsection, bureau, dept, class
- 家カ、ケ、いえ、や、うちhouse, home, family, professional
- 米ベイ、マイ、メエトル、こめ、よねrice, USA, metre
- 志シ、しりんぐ、こころざ.す、こころざし、じんintention, plan, resolve, aspire
- 辺ヘン、あた.り、ほと.り、-べ、なべenvirons, boundary, border, vicinity
- 弁ベン、ヘン、かんむり、わきま.える、わ.けるvalve, petal, braid, speech
- 倍バイ、べ、ますdouble, twice, times, fold
- 面メン、ベン、おも、おもて、つらmask, face, features, surface
- 瓶ビン、ヘイ、かめ、べ、ぺbottle, vial, jar, jug
- 缶カン、かま、ふ、べtin can, container, jar radical (no. 121)
- 別ベツ、わか.れる、わ.ける、べっseparate, branch off, diverge, fork
- 邉ヘン、あた.り、ほと.り、-べ、なべedge, margin, side, border
- 邊ヘン、あた.り、ほと.り、-べ、なべedge, margin, side, border
- 琶ハ、ベ、ワlute
- 可カ、コク、-べ.き、-べ.し、よしcan, passable, approval
- 裴ハイ、ヒ、ベ、たちもとお.るlong robes
- 罐カン、かま、ふ、べsteam boiler (left side only)
- 裵ハイ、ヒ、ベ、たちもとお.るsurname, look of a flowing gown
- 便ベン、ビン、たよ.りconvenience, facility, excrement, feces
- 鮁ハツ、バチ、ハイ、ベ
- 𨛬ハイ、ベ、ヒ、ビ
- 粺ハイ、ハ、ベ、しらげよねpolished rice or millet
- 㫲ハイ、ベ、ホツ、ボチ
- 㶔ハイ、ベ
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









