Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 110 kết quả
- 椒ショウ、はじかみJapanese pepper tree
- 檗ハク、ビャク、きはだ、きわだAmur or Chinese cork tree
- 椰ヤ、やしcoconut tree
- 槐カイ、えんじゅ、えんじtype of Japanese pagoda tree
- 棠トウ、やまなしwild pear tree, crabapple tree
- 檸ネイ、ドウlemon tree
- 檬モウlemon tree
- 枳キ、シ、からたちtrifoliate orange tree, thorny tree used for hedges
- 欒ラン、おうち、ひじき、まどか、まるいchinaberry tree, round, harmonious
- 櫨ロ、はぜwax tree, sumac
- 樗チョ、おおち、おうち、ちょうJapanese bead tree
- 梛ダ、ナ、なぎtype of tall evergreen tree
- 欖ランChinese olive tree
- 榦カン、みきtree trunk, support, prop
- 椏またcrotch of a tree
- 榔ロウbetel palm tree
- 樸ボク、ハク、ホク、こはだ、きじbark of a tree
- 莆フ、ホkind of legendary tree
- 枩ショウ、まつpine tree, fir tree
- 茱シュriver ginger tree, oleaster
- 栴セイ、セン、もみじmaple tree, colorful autumn foliage
- 魎リョウ、こだまspirits of trees and rocks
- 枦ロ、はぜ、はしwax tree, sumac
- 橅ボ、モ、かた、ぶなbeech tree
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









