Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 54 kết quả
- 恂ジュン、シュン、まことsincere, fear, sudden, blinking
- 崦エンmountain in Kansu, where there is a cave into which the sun is said to sink at night
- 諶シン、まことsincere, faithful, surname
- 窪ワ、ア、くぼ.む、くぼ.み、くぼ.まるdepression, cave in, sink, become hollow
- 忱シン、まことsincere
- 杻チュウ、チュ、シュウ、ニュ、てかせligustrum sinenese, tree
- 舂ショウ、うすつ.く、うすづ.く、つ.くpound (mortar), sink, set (sun)
- 吟ギンversify, singing, recital
- 妓ギ、キ、わざおぎ、うたいめstretch, singing girl, geisha, prostitute
- 僤タン、セン、タツ、タチ、はや.いsincere
- 愊ヒョク、ヒキ、フク、まことsincere, honest, depressed
- 訦シン、まことsincere, faithful
- 允イン、じょう、まこと.に、ゆるす、まことlicense, sincerity, permit
- 悃コン、まごころsincerity
- 懺ザン、サン、くい.るregret, repent, confess sins
- 祲シンominous or sinister spirit, vigor
- 哼コウ、キョウ、おび.えるhum, sing softly, groan, moan
- 傾ケイ、かたむ.く、かたむ.ける、かたぶ.く、かた.げるlean, incline, tilt, trend
- 單タン、ひとえone, single, simple
- 錘スイ、つむ、おもりweight, plumb bob, sinker, spindle
- 嚶オウ、な.くchirping, birds singing together
- 從ジュウ、ショウ、ジュ、したが.う、したが.えるfrom, by, since, whence
- 丹タン、に、た、たみ、まことrust-colored, red, red lead, pills
- 愨カク、つつし.む、まことrespectful, sincerely
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









