Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 55 kết quả
- 嚆コウ、さけ.ぶcall
- 喊カン、ヤク、さけ.ぶcry, call
- 酋シュウ、ジュ、おさ、ふるざけ、さけのつかさchieftain
- 酉ユウ、とり、なが、みのるwest, bird, sign of the bird, 5-7PM
- 啐サイ、セ、サ、シュツ、シュチto taste, to sip, to spit, the sound of sipping
- 喑イン、オン、アン、おし、さけ.ぶto be dumb, the sobbing of infants
- 嘖サク、さいな.む、さけ.ぶscold, torment, chastise
- 擋トウ、さ.けるobstruct, impede, stop, resist
- 剅ロウ、ル、トウ、ツ、さ.く
- 呌キョウ、さけぶ
- 呦ユ、オウ、ユウ、ヨウ、むせ.ぶthe bleating of the deer
- 嘄キョウ、さけぶ
- 嘑コ、ク、さけ.ぶ、な.く、よ.ぶto menace, to howl at, to bawl
- 嘷コウ、ほ.える、さけ.ぶthe roaring of wild beasts, to howl, to wail, to bawl
- 噭キョウ、ケキ、キャク、ほ.える、さけ.ぶshout
- 嚝カク、コウ、さけ.ぶ
- 坼タク、チャク、さ.ける、わか.れる、ひら.くsplit, tear, open
- 諕コウ、カ、テ、さけ.ぶto intimidate
- 譹コウ、さけ.ぶ、たぶら.かすto shout, roar, terrify, swiftly
- 趯カン、ヤク、さけ.ぶjump
- 𭈹ゴウ、さけぶ
- 酛さけのもと、もと
- 銒ケイ、ギョウ、コウ、ケン、さけいれ
- 卣ユウ、ユ、さけつぼwine pot
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









