Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 23 trên tổng số 47 kết quả
- 罱ダン、グン、ナン、ランfishing net
- 罾ソウlarge square net, lowered and raised from the bank of the river
- 悋リン、ねた.む、やぶさか、お.しむstingy
- 揑ゲツ、ゲチ、ネツ、こねあ.わせるto fabricate, to trump up
- 爇ゼツ、ネチ、ゼイ、ネイ、ネツburn
- 𢌽ネツ
- 𤋩ネツ
- 𤍽ゼツ、ネチ、ネツ、ねつ、あつい
- 𤎮ネツ
- 𤑄ネツ
- 𪌌ネツ
- 𭵴ネツ、あつい
- 汕サンfish swimming, fishing with a net
- 㑵シツ、ねたむ
- 妎カイ、ケイ、ねた.む、わずら.わしい、おお.う
- 妒ト、ツ、ねた.む、そね.む、つも.るjealous, envious
- 媢ボウ、モウ、ボク、モク、バイbe jealous of, be envious
- 恡リン、ねた.む、やぶさか、お.しむstingy, sparing of, close-fisted
- 𢞱シツ、ジツ、シ、ジ、そねむ
- 榎カ、えのき、え、えのlotus tree, nettle tree, hackberry
- 枲シ、からむしmale nettle-hemp
- 獮セン、かりhunt, autumn hunting, to capture with a fine net
- 叕テイ、テツ、テチ、ゲツ、イconcatenate, compose, covered in a gauze like net
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









